Oss
Hà Lan
Oss Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Oss ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Eerste Divisie
Oss ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Oss là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Eerste Divisie
Oss không ghi được bàn trong 24% tại Eerste Divisie
Bàn thua
Oss để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Eerste Divisie
Oss để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Oss đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oss đã tham gia trong Eerste Divisie
Oss tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Oss tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Oss tại Eerste Divisie
CDG thống kê
Oss đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Oss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Oss chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Kèo Chấp Thống Kê
Oss ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Eerste Divisie
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Oss thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss có trung bình 3.34 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Oss thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 11.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Oss thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Oss thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Oss có trung bình 6.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Hinoke M.9
-
2 Remans M. FW8
-
3 Wildeboer T. FW8
-
4 De Wit K. FW3
-
5 Erkan M.3
-
6 Doucoure S. FW3
-
7 Esajas M. MD3
-
8 Miguel L. DF3
-
9 Slagveer L. FW3
-
10 Mariani M. DF2
-
11 Van Rooijen M. MD2
-
12 Vianello D. DF1
-
13 Marhoum Y.1
-
14 Kuijpers J.1
-
15 De Lannoy M. MD1
-
16 Van Hove B. DF1
-
17 Lambrix X. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Oss Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | 53 | 89 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 75:48 | 27 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 59:42 | 17 | 68 | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 74:58 | 16 | 63 | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 78:63 | 15 | 58 | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 71:59 | 12 | 58 | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | 2 | 56 | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 59:54 | 5 | 55 | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | 65:69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | 58:62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | 50:58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | 58:72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 64:55 | 9 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 54:64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | 61:76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 42:62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | 50:73 | -23 | 35 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
Oss Biệt đội
No data for selected season